Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下层

xià céng

underlayer

Phồn thể: 下層

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • underlayer
  • lower class
  • lower strata
  • substrate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 层

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả