Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下场

xià chǎng

to leave the stage or playing field

Phồn thể: 下場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave the stage or playing field
  • to enter a competition; to take part in a contest
  • (historical) to sit an imperial examination
  • fate; end; outcome (usually unfortunate)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả