Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下沉

xià chén

to sink down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sink down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 沉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả