Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下次

xià cì

next time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • next time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả