Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下达

xià dá

to transmit to lower levels; to issue (a command, decree etc)

Phồn thể: 下達

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transmit to lower levels; to issue (a command, decree etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 达

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả