Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下岗

xià gǎng

(of a guard, sentry etc) to come off duty

Phồn thể: 下崗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a guard, sentry etc) to come off duty
  • (of a worker) be to laid off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 岗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả