Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下滑

xià huá

to slide down (a slope etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to slide down (a slope etc)
  • (fig.) to decline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 滑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả