Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下级

xià jí

low ranking

Phồn thể: 下級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • low ranking
  • low level
  • underclass
  • subordinate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả