Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下架

xià jià

to take down from the shelves (e.g. a contaminated product)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take down from the shelves (e.g. a contaminated product)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 架

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả