Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下届

xià jiè

next office holder

Phồn thể: 下屆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • next office holder
  • next to serve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 届

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả