Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下列

xià liè

the following; listed below

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the following; listed below

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 列

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả