Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下楼

xià lóu

to go downstairs

Phồn thể: 下樓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go downstairs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 楼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả