Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下落

xià luò

whereabouts

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whereabouts
  • to drop
  • to fall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả