Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下属

xià shǔ

subordinate

Phồn thể: 下屬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subordinate
  • underling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 属

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả