Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下线

xià xiàn

to go offline

Phồn thể: 下線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go offline
  • (of a product) to roll off the assembly line
  • downline (person below oneself in a pyramid scheme)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả