Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
限定
Từ tiếng Trung
Lưu
限定
xiàn dìng
to restrict to
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to restrict to
to limit
Các chữ trong từ này
限
xiàn
8 nét
boundary, limit, line
定
dìng
8 nét
to decide, to fix, to settle
Từ thường dùng: 限 · 定
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
限制
xiàn zhì
to restrict; to limit; to confine; restriction; limit; CL:個|个[ge4]
限于
xiàn yú
to be limited to; to be confined to
限度
xiàn dù
limit