Từ tiếng Trung
限额
xiàn é
quota; limit (upper or lower)
Phồn thể: 限額
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- quota; limit (upper or lower)
- to set a quota; to set a limit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 限 · 额
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn é
quota; limit (upper or lower)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 限 · 额
Từ vựng