Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

险恶

xiǎn è

dangerous

Phồn thể: 險惡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dangerous
  • sinister
  • vicious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 险 · 恶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả