Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
险恶
Từ tiếng Trung
Lưu
险恶
xiǎn è
dangerous
Nghe
Phồn thể:
險惡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dangerous
sinister
vicious
Các chữ trong từ này
险
xiǎn
9 nét
narrow pass, strategic point
恶
è
10 nét
bad, evil, wicked
Từ thường dùng: 险 · 恶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
险境
xiǎn jìng
critical circumstances; risky conditions; danger zone