Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

险境

xiǎn jìng

critical circumstances

Phồn thể: 險境

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • critical circumstances
  • risky conditions
  • danger zone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 险 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả