Từ tiếng Trung
先后
xiān hòu
early or late; first and last; priority
Phồn thể: 先後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- early or late; first and last; priority
- in succession; one after another
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 先 · 后
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiān hòu
early or late; first and last; priority
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 先 · 后
Từ vựng