Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

先进

xiān jìn

sophisticated; advanced (technology etc)

Phồn thể: 先進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sophisticated; advanced (technology etc)
  • meritorious; exemplary (deeds etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 先 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả