Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掀起

xiān qǐ

to lift; to raise (a lid etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift; to raise (a lid etc)
  • (of a storm) to surge; to stir up (waves etc)
  • (fig.) to trigger; set off (a wave of popularity, a controversy etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掀 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả