Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掀开

xiān kāi

to lift open

Phồn thể: 掀開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift open
  • to tear open

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掀 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả