Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纤维
Từ tiếng Trung
Lưu
纤维
xiān wéi
fiber
Nghe
Phồn thể:
纖維
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fiber
CL:種|种[zhong3]
Các chữ trong từ này
纤
xiān
6 nét
fine, delicate
维
wéi
11 nét
to preserve, to maintain, to hold together
Từ thường dùng: 纤 · 维
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纤细
xiān xì
fine; slim; tender