Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纤维

xiān wéi

fiber

Phồn thể: 纖維

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fiber
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纤 · 维

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả