Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纤细
Từ tiếng Trung
Lưu
纤细
xiān xì
fine
Nghe
Phồn thể:
纖細
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fine
slim
tender
Các chữ trong từ này
纤
xiān
6 nét
fine, delicate
细
xì
8 nét
fine, detailed
Từ thường dùng: 纤 · 细
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纤维
xiān wéi
fiber; CL:種|种[zhong3]