Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纤细

xiān xì

fine

Phồn thể: 纖細

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fine
  • slim
  • tender

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纤 · 细

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả