Từ tiếng Trung
销魂
xiāo hún
ecstasy
Phồn thể: 銷魂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ecstasy
- rapture
- to feel overwhelming joy or sorrow
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 销 · 魂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiāo hún
ecstasy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 销 · 魂
Từ vựng