Từ tiếng Trung
宵禁
xiāo jìn
night curfew
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- night curfew
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宵 · 禁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiāo jìn
night curfew
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宵 · 禁
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.