Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逍遥

xiāo yáo

free and unfettered

Phồn thể: 逍遙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • free and unfettered

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逍 · 遥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả