Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逍遥法外

xiāo yáo fǎ wài

unfettered and beyond the law (idiom); evading retribution

Phồn thể: 逍遙法外

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unfettered and beyond the law (idiom); evading retribution
  • getting away with it (e.g. crimes)
  • still at large

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逍 · 遥 · 法 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả