Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

懈怠

xiè dài

slack

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slack
  • lazy
  • remiss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 懈 · 怠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.