Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泄漏

xiè lòu

(of a liquid or gas) to leak

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a liquid or gas) to leak
  • to divulge; to leak (information)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泄 · 漏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả