Từ tiếng Trung
泄气
xiè qì
to leak (gas)
Phồn thể: 泄氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to leak (gas)
- to be discouraged
- to despair
- (disparaging) pathetic
- to vent one's anger
- (of a tire) to be flat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 泄 · 气
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiè qì
to leak (gas)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 泄 · 气
Từ vựng