Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谐音

xié yīn

homonym

Phồn thể: 諧音

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • homonym
  • homophone
  • harmonic (component of sound)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谐 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.