Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
薪酬
Từ tiếng Trung
Lưu
薪酬
xīn chóu
pay
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pay
remuneration
salary
reward
Các chữ trong từ này
薪
xīn
16 nét
fuel, firewood
酬
chóu
13 nét
to toast, to entertain
Từ thường dùng: 薪 · 酬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
薪水
xīn shuǐ
salary; wage
薪资
xīn zī
salary
薪金
xīn jīn
salary; wage