Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
薪资
Từ tiếng Trung
Lưu
薪资
xīn zī
salary
Nghe
Phồn thể:
薪資
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
salary
Các chữ trong từ này
薪
xīn
16 nét
fuel, firewood
资
zī
10 nét
wealth, property, capital
Từ thường dùng: 薪 · 资
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
薪水
xīn shuǐ
salary; wage
薪酬
xīn chóu
pay; remuneration; salary; reward
薪金
xīn jīn
salary; wage