Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心得

xīn dé

what one has learned (through experience, reading etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what one has learned (through experience, reading etc)
  • knowledge
  • insight
  • understanding
  • tips
  • CL:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả