Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心烦

xīn fán

to feel agitated

Phồn thể: 心煩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel agitated
  • to be troubled
  • to be annoyed
  • an upset or distraction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 烦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả