Từ tiếng Trung
心肺
xīn fèi
the heart and lungs; cardiopulmonary
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the heart and lungs; cardiopulmonary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 肺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn fèi
the heart and lungs; cardiopulmonary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 肺
Từ vựng