Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心腹

xīn fù

trusted aide; confidant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trusted aide; confidant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 腹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả