Từ tiếng Trung
心怀
xīn huái
to harbor (thoughts)
Phồn thể: 心懷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to harbor (thoughts)
- to cherish
- to entertain (illusions)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 怀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn huái
to harbor (thoughts)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 怀
Từ vựng