Từ tiếng Trung
心事
xīn shì
a load on one's mind
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a load on one's mind
- worry
- CL:宗[zong1],樁|桩[zhuang1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 事
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn shì
a load on one's mind
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 事
Từ vựng