Từ tiếng Trung
心疼
xīn téng
to love dearly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to love dearly
- to feel sorry for sb
- to regret
- to grudge
- to be distressed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 疼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn téng
to love dearly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 疼
Từ vựng