Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心跳

xīn tiào

heartbeat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heartbeat
  • pulse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 跳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả