Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心痛

xīn tòng

to feel distressed about sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel distressed about sth
  • heartache
  • cardiac pain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 痛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả