Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心血

xīn xuè

heart's blood

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heart's blood
  • expenditure (for some project)
  • meticulous care

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 血

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả