Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心意

xīn yì

intention

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intention
  • regard; kindly feelings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả