Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
心仪
Từ tiếng Trung
Lưu
心仪
xīn yí
to admire
Nghe
Phồn thể:
心儀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to admire
Các chữ trong từ này
心
xīn
4 nét
heart
仪
yí
5 nét
instrument, apparatus
Từ thường dùng: 心 · 仪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
心里
xīn li
chest; heart; mind
心理
xīn lǐ
psychology; mentality
心中
xīn zhōng
central point; in one's thoughts; in one's heart