Từ tiếng Trung
心愿
xīn yuàn
cherished desire
Phồn thể: 心願
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cherished desire
- dream
- craving
- wish
- aspiration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 愿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn yuàn
cherished desire
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 心 · 愿
Từ vựng