Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心智

xīn zhì

mind; mental faculties

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mind; mental faculties

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 智

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả