Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兴奋剂

xīng fèn jì

stimulant

Phồn thể: 興奮劑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stimulant
  • doping (in athletics)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兴 · 奋 · 剂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả